Bảng xếp hạng giải VĐQG HQ

  • Tổng
  • Sân nhà
  • Sân khách
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Jeonbuk H.Motor 33 18 10 5 58 32 +26 64
2 Ulsan Hyundai 33 18 10 5 54 35 +19 64
3 Daegu 33 13 10 10 37 37 0 49
4 Suwon Bluewings 33 12 9 12 41 40 +1 45
5 Suwon FC 33 12 9 12 45 49 -4 45
6 Jeju Utd 33 9 16 8 41 40 +1 43
7 Pohang Steelers 33 11 9 13 35 40 -5 42
8 Incheon Utd 33 11 7 15 33 42 -9 40
9 FC Seoul 33 9 10 14 37 40 -3 37
10 Gangwon 33 9 10 14 35 43 -8 37
11 Seongnam Ilhwa Ch. 33 9 10 14 30 40 -10 37
12 Gwangju 33 9 6 18 35 43 -8 33
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
  PlayOff Vô Địch
  PlaysOff
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Jeonbuk H.Motor 33 18 10 5 58 32 +26 64
2 Ulsan Hyundai 33 18 10 5 54 35 +19 64
3 Daegu 33 13 10 10 37 37 0 49
4 Suwon Bluewings 33 12 9 12 41 40 +1 45
5 Suwon FC 33 12 9 12 45 49 -4 45
6 Jeju Utd 33 9 16 8 41 40 +1 43
7 Pohang Steelers 33 11 9 13 35 40 -5 42
8 Incheon Utd 33 11 7 15 33 42 -9 40
9 FC Seoul 33 9 10 14 37 40 -3 37
10 Gangwon 33 9 10 14 35 43 -8 37
11 Seongnam Ilhwa Ch. 33 9 10 14 30 40 -10 37
12 Gwangju 33 9 6 18 35 43 -8 33
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Jeonbuk H.Motor 33 18 10 5 58 32 +26 64
2 Ulsan Hyundai 33 18 10 5 54 35 +19 64
3 Daegu 33 13 10 10 37 37 0 49
4 Suwon Bluewings 33 12 9 12 41 40 +1 45
5 Suwon FC 33 12 9 12 45 49 -4 45
6 Jeju Utd 33 9 16 8 41 40 +1 43
7 Pohang Steelers 33 11 9 13 35 40 -5 42
8 Incheon Utd 33 11 7 15 33 42 -9 40
9 FC Seoul 33 9 10 14 37 40 -3 37
10 Gangwon 33 9 10 14 35 43 -8 37
11 Seongnam Ilhwa Ch. 33 9 10 14 30 40 -10 37
12 Gwangju 33 9 6 18 35 43 -8 33
Tác giả

Bình luận

Bóng đá Hàn Quốc